IFM VietNam - SI6600 Flow sensors of IFM - SI6600 Cảm Biến lưu lượng của IFM

  • 0 vnđ


Công ty chúng tôi là đại diện phân phối IFM tại Việt Nam : IFM VietNam , cảm biến lưu lượng IFM VietNam , cảm biến áp suất IFM VietNam , nhà phân phối IFM VietNam , nhà đại diện IFM VietNam , đại lý phân phối IFM VietNam , nhà cung cấp IFM VietNam

 

SI6600 |‌ SIR11ABBFPKG/US-100-IPF

Flow sensors

 

 Product characteristics
Flow monitor
Process connection: G 1 A / Aseptoflex Vario
Probe length: 20 mm
Setting range: 3...300 cm/s (liquids)
 Application
Application   hygienic systems
Pressure rating [bar]   30
Medium temperature [°C]   -25...95 ***)
 Electrical data
Electrical design   DC PNP
Operating voltage [V]   19...36 DC
Current consumption [mA]   < 60
Protection class   III
Reverse polarity protection   yes
 Outputs
Output function   normally open / closed programmable
Current rating [mA]   250
Voltage drop [V]   < 2.5
Short-circuit protection   pulsed
Overload protection   yes
 Measuring / setting range
Liquids
Setting range [cm/s]   3...300
Greatest sensitivity [cm/s]   3...100
Gases
Setting range [cm/s]   200...3000
Greatest sensitivity [cm/s]   200...800
 Accuracy / deviations
Switch point accuracy [cm/s]   ± 2...± 10 *)
Hysteresis [cm/s]   2...5 *)
Repeatability [% of Sr]   1...5 *)
Max. temperature gradient of medium [K/min]   150
 Reaction times
Power-on delay time [s]   10
Response time [s]   1...10
 Software / programming
Adjustment of the switch point   pushbuttons
 Environment
MAWP (for applications according to CRN) [bar]   30
Ambient temperature [°C]   -25...60
Protection   IP 67 / IP 69K
 Tests / approvals
EMC  
DIN EN 61000-6-2   
DIN EN 61000-6-3   
Shock resistance  
DIN EN 60068-2-27 50 g (11 ms)  
Vibration resistance  
DIN EN 60068-2-6 10 g (55...2000 Hz)  
MTTF [Years]   298
 Mechanical data
Process connection   G 1 A / Aseptoflex Vario
Materials (wetted parts)   stainless steel 316L / 1.4435; surface characteristics: Ra < 0.4 / Rz 4
Housing materials   stainless steel 316L / 1.4404; PC (polycarbonate); PBT-GF 20; EPDM/X; sealing: FKM
Probe length L [mm]   20
Weight [kg]   0.414
 Displays / operating elements
Function display LED   10 LEDs, three-colour
 Electrical connection
Connection   M12 connector; Gold-plated contacts
Wiring
 Remarks
Remarks  
*) for water; 5...100 cm/s; 25°C (factory setting)
**) for water; 5...100 cm/s; 10...70°C
***) ...140°C for SIP process
Pack quantity [piece]   1
 Other data
Temperature drift [cm/s x 1/K]   0.1 **)
 

 

Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm về: Cảm biến, đu dò, encoder, relays, PLC, HMI, inverter, thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, lưu lương, đo mức, pH, motor, pump…

 

“Hành động kịp thời –  Đáp ứng nhanh chóng – Dẫn đầu tự động – Đi đầu Cải tiến”

 

Nguyễn Quan Bình I Senior Sales Eng I
====================
Cellphone I       +84 919 191 931

Email I                binh@songthanhcong.com
Online contact===================================

[ Yahoo ] binh87_stc       [ Skype ] binh87_stc