Moxa - Moxa VietNam - Bộ chuyển mạch Ethernet - EDS-205 - NPORT5610-16 - EDR-G902 - AWK-5232 - ICS-G7752A-4XG-HV- HV - IM-G7000A-4GTX

  • 0 vnđ


SONG THÀNH CÔNG là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm nào bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0919191931 |Mr Bình|

Email: binh@songthanhcong.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối MOXA -  MOXA VietNam tại Việt Nam

TT

Quy cách

Mã đặt hàng

Hãng SX/
Nước SX

1

Bộ chuyển đổi Layer 2 Full Gigabit managed Ethernet switch 12 slot cho module 4 cổng 10/100/1000BaseT(X) hoặc module 100/1000BaseSFP, 4 khe
10GbE SPF+, 2 nguồn cấp cách ly
85~264VAC, -10~60°C

ICS-G7752A-4XG-HV- HV

MOXA/
Đài Loan

2

Module giao diện Giga Ethernet 4 cổng
10/100/1000BaseT(X) RJ-45, -
10~60°C

IM-G7000A-4GTX

MOXA/
Đài Loan

3

Module giao diện Giga Ethernet 4 cổng
100/1000BaseSFP, -10~60°C

IM-G7000A-4GSFP

MOXA/
Đài Loan

4

Module giao diện Giga Ethernet PoE+
4 cổng PoE+ 10/100/1000BaseT(X) RJ-
45, 0~60°C

IM-G7000A-4PoE

MOXA/
Đài Loan

5

Bộ chuyển đổi Layer 3 Full Gigabit managed Ethernet switch 12 slot cho module 4 cổng 10/100/1000BaseT(X) hoặc module 100/1000BaseSFP, 4 khe
10GbE SPF+, 2 nguồn cấp cách ly
85~264VAC, -10~60°C

ICS-G7852A-4XG-HV- HV

MOXA/
Đài Loan

6

Bộ chuyển đổi Layer 3 Full Gigabit managed Ethernet switch 20 khe
100/1000BaseSFP, 4 cổng
10/100/1000BaseT(X) hoặc
100/1000BaseSFP, 4 khe 10GbE SPF+,
2 nguồn cấp cách ly 85~264VAC, -
10~60°C

ICS-G7828A-20GSFP-
4GTXSFP-4XG-HV-HV

MOXA/
Đài Loan

7

Bộ chuyển đổi Layer 2 Full Gigabit managed Ethernet switch 20 khe
100/1000BaseSFP, 4 cổng
10/100/1000BaseT(X) hoặc
100/1000BaseSFP, 2 nguồn cách ly 85-
264VAC, -40~75°C

IKS-G6524A-20GSFP-
4GTXSFP-HV-HV-T

MOXA/
Đài Loan

8

Module giao diện Fast Ethernet 8 cổng
10/100T(X)

IM-6700A-8TX

MOXA/
Đài Loan

9

Module giao diện Fast Ethernet 8 cổng
100BaseSFP

IM-6700A-8SFP

MOXA/
Đài Loan

10

Module giao diện Fast Ethernet 6 cổng
100BaseFX multi mode (ST)

IM-6700A-6MST

MOXA/
Đài Loan

11

Module giao diện Fast Ethernet 6 cổng
100BaseFX single mode (ST)

IM-6700A-6SSC

MOXA/
Đài Loan

12

Module giao diện Fast Ethernet 4 cổng
100BaseFX multi mode  (ST), 2 cổng
10/100BaseT(X)

IM-6700A-4MST2TX

MOXA/
Đài Loan

13

Module giao diện Fast Ethernet 4 cổng
100BaseFX single mode (SC), 2 cổng
10/100BaseT(X)

IM-6700A-4SSC2TX

MOXA/
Đài Loan

14

Module giao diện IM Fast Ethernet 8 cổng 10/100BaseT(X) PoE/PoE+

IM-6700A-8PoE

MOXA/
Đài Loan

15

Bộ chuyển đổi Layer 3 Full Gigabit managed Ethernet switch 20 khe
100/1000BaseSFP, 4 cổng
10/100/1000BaseT(X) hoặc
100/1000BaseSFP, 2 nguồn cách ly 85-
264VAC, -40~75°C

IKS-G6824A-20GSFP-
4GTXSFP-HV-HV-T

MOXA/
Đài Loan

16

Bộ chuyển đổi Modular managed Ethernet switch 8 cổng 10/100BaseT(x) PoE/PoE+, 4 cổng
10/100/1000BaseT(X) hoặc
100/1000BaseSFP, 2 slot cho module Fast Ethernet, cáp mặt trước, 1 nguồn cách ly 85-264VAC, -40~75°C

IKS-6728A-8PoE-
4GTXSFP-HV-T

MOXA/
Đài Loan

Software Features
Management IPv4, SNMP v1/v2c/v3, LLDP, Port Mirror, DDM, RMON, DHCP Server/Client, DHCP Option 66/67/82, BootP, TFTP, SMTP, RARP, Telnet, Syslog, SNMP Inform, Flow Control, Back Pressure Flow Control
Filter 802.1Q VLAN, Q-in-Q VLAN, GVRP, IGMP v1/v2/v3, GMRP
Redundancy Protocols STP, RSTP, MSTP, Turbo Ring v1/v2, Turbo Chain, Link Aggregation
Security RADIUS, TACACS+, SSL, SSH, Broadcast Storm Protection, Port Lock, Access Control Lists (ICS-G7800A series only)
Unicast Routing Static Routing, RIPV1/V2, OSPF (ICS-G7800A series)
Multicast Routing DVMRP, PIM-DM, PIM-SM, PIM-SSM (ICS-G7800A series)
Time Management SNTP, NTP Server/Client, IEEE 1588v2 PTP (software-based)
Industrial Protocols EtherNet/IP, Modbus/TCP
MIB MIB-II, Ethernet-like MIB, P-BRIDGE MIB, Q-BRIDGE MIB, Bridge MIB, RSTP MIB, RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9
Routing Redundancy VRRP (ICS-G7800A series)
• Switch Properties
Priority Queues 8
Max. Number of VLANs 256
VLAN ID Range VID 1 to 4094
IGMP Groups 4096
MAC Table Size 16 K
Packet Buffer Size 12 Mbit
DRAM Size 128 MB
Flash Size 16 MB
Jumbo Frame Size 9.6 KB

“Hành động kịp thời –  Đáp ứng nhanh chóng – Dẫn đầu tự động – Đi đầu Cải tiến”

 

Nguyễn Quan Bình I Senior Sales Eng I
====================
Cellphone I       +84 919 191 931

Email I                binh@songthanhcong.com
Online contact===================================

[ Yahoo ] binh87_stc       [ Skype ] binh87_stc